fundamental law
Định nghĩa
- Danh từ: Luật cơ bản (fundamental law) là luật xác định các nguyên tắc chính trị nền tảng của một chính phủ. Nó thường được hiểu là hiến pháp hoặc các văn bản pháp lý tối cao, đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống pháp luật của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Hiến pháp được coi là luật cơ bản của quốc gia.)
- (Bất kỳ luật nào mâu thuẫn với luật cơ bản đều bị coi là vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enshrined in fundamental law": được ghi nhận trong luật cơ bản.
- Human rights are enshrined in the fundamental law of many countries. (Quyền con người được ghi nhận trong luật cơ bản của nhiều quốc gia.)
- "to amend the fundamental law": sửa đổi luật cơ bản.
- Amending the fundamental law often requires a supermajority vote. (Sửa đổi luật cơ bản thường yêu cầu biểu quyết với đa số tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Luật hiến pháp (constitutional law): một nhánh của luật cơ bản, tập trung vào hiến pháp.
- Constitutional law is a subset of fundamental law. (Luật hiến pháp là một nhánh của luật cơ bản.)
- Luật tối cao (supreme law): thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong bối cảnh hiến pháp.
- The constitution is the supreme law of the nation. (Hiến pháp là luật tối cao của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Hiến pháp (constitution): văn bản pháp lý cơ bản nhất của một quốc gia.
- Luật gốc (basic law): một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong các hệ thống pháp luật không có hiến pháp thành văn.
Các cụm từ liên quan
- Fundamental law of the land: luật cơ bản của quốc gia, thường ám chỉ hiến pháp.
- The fundamental law of the land guarantees freedom of speech. (Luật cơ bản của quốc gia đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
Thành ngữ liên quan
- The bedrock of law: nền tảng của pháp luật, thường dùng để chỉ luật cơ bản.
- The constitution is the bedrock of law in this country. (Hiến pháp là nền tảng của pháp luật ở quốc gia này.)